Máy hút nhựa định hình XG-C2

XG_C2 $0.00
- +

技术参数 THÔNG SỐ KỸ THUẬT

适应材料厚度(mm)  độ rộng màng ứng dụng

0.1-1.2mm

最大片材卷径(mm)  độ dầy cuộn màng lớn nhất

≤600mm

上模行程(mm)  hành trình lên khuôn

350mm

下模行程(mm)  hành trình xuống khuôn

350mm

最大成型宽度(mm)  độ rộng định hình lớn nhất

420-760mm

最大成型长度(mm)  chiều dài định hình lớn nhất

300-1220mm

最大成型高度(mm)  chiều cao độ định hình lớn nhất

160mm

工作效率time/minute  công suất

8-20 giây(s)

制品定型冷却

Làm mát sản phẩm

冷风机  số cửa gió

2 chiếc

喷雾头  số lượng vòi phun

8 chiếc

气源

 Nguồn khí

供气量(m3/min) lượng khí cung cấp

≥2m³/h

气压 (MPA) áp lực khí

≥0.65-0.8Mpa

水冷却 lượng nước tiêu thụ

Tuần hoàn

供水压力 (Mpa) áp lực nước

                        0.2Mpa0.3        0.3Mpa

真空泵(m³/h) Bơm chân không

100m³/h

使用电源(V) nguồn điện sử dụng

Ba pha 380V  50HZ

加热总功率 ( kw) công suất gia nhiệt trên

45KW

加热总功率 ( kw) công suất gia nhiệt dưới

45KW

整机最大功率( kw)  công suất lớn nhất của máy

80KW

最大外形尺寸(L*W*H)  kích thước ngoài máy

7000×2000×2600

整机重量 (kg) trọng lượng máy

3800KG

 

Máy thích hợp thành hình với các nguyên liệu: PP,PS,PET,PVS,HIPS,GPPS

Sản Phẩm Làm Ra:Khay nhựa định hình,khay linh kiện điện tử,khay đựng bánh kẹo,khay nhựa PET đựng trứng,khay đựng mĩ phẩm.....

 

Chức năng nhận xét chưa được kích hoạt
Chức năng đánh giá chưa được kích hoạt

Đặt hàng nhanh chóng

Giao hàng tận nơi

Thanh toán linh hoạt

(04) 66801600